leaky” in Vietnamese

bị rò rỉ

Definition

Chỉ thứ gì đó có khe hở, lỗ hoặc vết nứt khiến chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mô tả đồ vật bị rò rỉ (như 'leaky faucet'), đôi khi còn nói về việc rò rỉ thông tin.

Examples

Rain kept coming in through the leaky roof.

Mưa vẫn không ngừng nhỏ qua mái nhà **bị rò rỉ**.

My shoes got soaked because they’re a bit leaky.

Giày của tôi bị ướt vì chúng hơi **bị rò rỉ**.

The boat was old and kind of leaky, but we made it across the lake.

Con thuyền cũ và hơi **bị rò rỉ**, nhưng chúng tôi vẫn vượt được hồ.

Don’t trust that bag with soup—it’s super leaky.

Đừng dùng cái túi đó đựng súp—nó **bị rò rỉ** kinh khủng lắm.

The leaky bottle made a mess in my bag.

Chai **bị rò rỉ** đã làm bẩn túi của tôi.

We need to fix the leaky faucet in the kitchen.

Chúng ta cần sửa cái vòi nước **bị rò rỉ** trong bếp.