leaking” in Vietnamese

rò rỉ

Definition

Chỉ việc chất lỏng, khí hoặc thông tin bị rò rỉ ra ngoài qua lỗ hổng hoặc vết nứt một cách không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nước, dầu, khí hoặc thông tin bí mật bị rò rỉ. Xuất hiện nhiều trong giao tiếp hàng ngày, không phải trong văn viết trang trọng.

Examples

The pipe under the sink is leaking.

Ống nước dưới bồn rửa đang **rò rỉ**.

I think my car is leaking oil again.

Tôi nghĩ xe của mình lại **rò rỉ** dầu nữa rồi.

My phone must be leaking personal data somehow.

Có vẻ như điện thoại của tôi đang **rò rỉ** dữ liệu cá nhân bằng cách nào đó.

Water has been leaking through the window all night.

Nước đã **rò rỉ** qua cửa sổ suốt đêm.

The roof is leaking after the heavy rain.

Sau trận mưa to, mái nhà đang **rò rỉ**.

This bottle is leaking.

Cái chai này đang **rò rỉ**.