“leak” in Vietnamese
Definition
Rò rỉ là sự thoát ra ngoài ngoài ý muốn của chất lỏng, khí, hoặc thông tin, thường qua lỗ, vết nứt hoặc chỗ hở nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nước, khí, dầu, và thông tin bí mật ('data leak'). Có thể là danh từ hoặc động từ. Khi nói về thông tin, hàm ý bị tiết lộ không có sự cho phép.
Examples
There is a leak under the kitchen sink.
Có một **chỗ rò rỉ** dưới bồn rửa chén.
The pipe started to leak last night.
Ống nước đã bắt đầu **rò rỉ** đêm qua.
Someone leaked the test answers online.
Ai đó đã **làm lộ** đáp án bài kiểm tra trên mạng.
I think my water bottle is leaking in my bag.
Tôi nghĩ bình nước của tôi đang **rò rỉ** trong túi.
The report leaked before the company could announce it.
Báo cáo đã **bị lộ** trước khi công ty có thể công bố.
We need to fix that leak before it gets worse.
Chúng ta cần sửa **chỗ rò rỉ** đó trước khi nó tệ hơn.