“leading” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hay vật nổi bật nhất, quan trọng nhất, hoặc thành công nhất trong một lĩnh vực. Cũng dùng cho cái gì đó hoặc ai đó dẫn đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'leading' thường đứng trước danh từ ('a leading company', 'the leading cause') và rất hay gặp trong tin tức, kinh doanh, và khoa học. Đừng nhầm lẫn với động từ 'to lead'.
Examples
Smoking is a leading cause of lung disease.
Hút thuốc là một **nguyên nhân hàng đầu** gây bệnh phổi.
She works for a leading tech company.
Cô ấy làm việc cho một công ty công nghệ **hàng đầu**.
He got the leading role in the school play.
Cậu ấy nhận được vai diễn **chính (hàng đầu)** trong vở kịch của trường.
She’s one of the leading experts in climate science right now.
Cô ấy là một trong những chuyên gia **hàng đầu** về khoa học khí hậu hiện nay.
Our team is leading by ten points, so don’t relax yet.
Đội của chúng ta **đang dẫn trước** mười điểm nên vẫn chưa thể chủ quan.
The report highlights the leading reasons people leave the company.
Báo cáo chỉ ra những **lý do hàng đầu** khiến mọi người nghỉ việc.