layout” in Vietnamese

bố cụccách sắp xếp

Definition

Cách các phần của một thứ được sắp xếp hoặc tổ chức, đặc biệt dùng cho thiết kế trang, phòng hoặc trang web.

Usage Notes (Vietnamese)

'Layout' chủ yếu dùng để chỉ bố trí vật thể hoặc hình ảnh (ví dụ: 'bố cục trang', 'bố trí cửa hàng'). Chỉ là danh từ, không dùng như động từ. Trong thiết kế, nói về cách sắp xếp cho đẹp và dễ hiểu.

Examples

The kitchen layout makes cooking easy.

**Bố cục** của bếp giúp nấu ăn dễ dàng.

She likes the layout of the new magazine.

Cô ấy thích **bố cục** của tạp chí mới.

The website has a simple layout.

Trang web có **bố cục** đơn giản.

We need to change the office layout to fit more desks.

Chúng ta cần thay đổi **bố cục** văn phòng để để thêm bàn.

I love the open layout of your apartment—it feels so spacious.

Tôi thích **bố cục** mở của căn hộ bạn—cảm giác thật rộng rãi.

Can you send me the latest layout for the brochure before printing?

Bạn gửi cho mình **bố cục** mới nhất của tờ rơi trước khi in được không?