layman” in Vietnamese

người bình thườngngười không chuyên

Definition

Một người không có chuyên môn hay đào tạo đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người bình thường' hay 'người không chuyên' dùng để chỉ ai đó không có chuyên môn. 'In layman's terms' thường dịch là 'nói một cách dễ hiểu'.

Examples

To a layman, this explanation might be confusing.

Đối với một **người bình thường**, lời giải thích này có thể gây khó hiểu.

The doctor avoided medical jargon when speaking to a layman.

Bác sĩ đã tránh các thuật ngữ y khoa khi nói chuyện với một **người không chuyên**.

I’m a layman when it comes to computers—I barely know how to use one.

Tôi là **người không chuyên** về máy tính – tôi hầu như không biết dùng nó.

She explained the process so any layman could understand.

Cô ấy đã giải thích quy trình để bất kỳ **người không chuyên** nào cũng có thể hiểu được.

The guide was written for the layman, so it skips all the advanced details.

Hướng dẫn này được viết cho **người bình thường**, nên những phần phức tạp đều bị lược bỏ.

If you want me to understand, you’ll have to explain it in layman’s terms.

Nếu muốn tôi hiểu, bạn phải giải thích theo cách của **người bình thường**.