layer” in Vietnamese

lớp

Definition

Lớp là phần vật liệu, đồ vật hoặc tầng được xếp chồng hoặc phủ lên nhau; có thể chỉ lớp áo, sơn, bánh, hay tầng ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong khoa học và đời sống, như 'a layer of paint' (lớp sơn), 'layer of clothes' (lớp áo), hay nghĩa trừu tượng như 'layer of meaning.' Không giống 'level' là chỉ mức độ.

Examples

She wore a layer of warm clothes in winter.

Cô ấy mặc một **lớp** áo ấm vào mùa đông.

Please add a layer of paint to the wall.

Vui lòng sơn thêm một **lớp** lên tường.

There's a thin layer of dust on the table.

Có một **lớp** bụi mỏng trên bàn.

You have to peel off each layer to see what's inside.

Bạn phải bóc từng **lớp** ra để xem bên trong có gì.

The cake has three layers of chocolate.

Cái bánh này có ba **lớp** sô-cô-la.

This topic has many layers of meaning.

Chủ đề này có nhiều **lớp** ý nghĩa.