“lay” in Vietnamese
Definition
Đặt hoặc để một vật gì đó cẩn thận vào một vị trí nhất định. Cũng dùng khi đặt ai đó nằm xuống hoặc khi chim đẻ trứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dễ nhầm với 'lie'. 'Lay' luôn cần tân ngữ (‘lay something somewhere’). Cụm từ thường gặp: 'lay the table', 'lay eggs', 'lay someone down'. Quá khứ là 'laid'.
Examples
Please lay the book on the desk.
Làm ơn **đặt** cuốn sách lên bàn.
Just lay your phone there and come help me.
Cứ **để** điện thoại của bạn ở đó rồi giúp tôi.
He laid his keys on the counter and forgot them.
Anh ấy **đặt** chìa khóa trên quầy và quên mất.
She laid the baby on the bed.
Cô ấy **đặt** em bé nằm trên giường.
The hen lays one egg every morning.
Con gà mái **đẻ** một quả trứng mỗi sáng.
The doctor told me to lay him down and keep him still.
Bác sĩ bảo tôi **đặt** anh ấy nằm xuống và giữ yên.