“lawsuit” in Vietnamese
Definition
Vụ kiện là một trường hợp pháp lý được đưa ra tòa án khi ai đó cho rằng mình bị tổn hại hoặc quyền lợi bị xâm phạm. Thường dùng để đòi bồi thường hoặc thực thi quyền lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xuất hiện nhiều trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí; trang trọng hơn 'case'. Thường đi với các cụm như 'khởi kiện', 'giải quyết vụ kiện'. Đừng nhầm với động từ 'kiện'.
Examples
She started a lawsuit after the accident.
Cô ấy đã khởi động **vụ kiện** sau tai nạn.
The company filed a lawsuit against its former manager.
Công ty đã nộp **vụ kiện** chống lại quản lý cũ của mình.
The lawsuit could take months to finish.
**Vụ kiện** này có thể kéo dài hàng tháng trời.
They threatened a lawsuit if the article wasn't taken down.
Họ dọa sẽ khởi kiện nếu bài viết không bị gỡ xuống.
Honestly, nobody wants a lawsuit, so let's try to fix this now.
Thật lòng mà nói, không ai muốn **vụ kiện** cả, nên hãy giải quyết luôn bây giờ.
That small complaint turned into a big lawsuit surprisingly fast.
Phàn nàn nhỏ đó bất ngờ biến thành một **vụ kiện** lớn rất nhanh.