“lawman” in Vietnamese
Definition
Người thực thi pháp luật, nhất là ở miền Tây nước Mỹ ngày xưa như cảnh sát trưởng hay cảnh sát trưởng phụ trách vùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong phim miền Tây nước Mỹ, để nói về cảnh sát trưởng hay người giữ gìn pháp luật thời xưa, ít dùng trong văn nói hiện đại.
Examples
The lawman rode into town on his horse.
**Cảnh sát trưởng** cưỡi ngựa vào thị trấn.
The lawman kept the peace during the festival.
**Cảnh sát trưởng** giữ gìn an ninh trong lễ hội.
Every town had a lawman to protect the people.
Mỗi thị trấn đều có một **cảnh sát trưởng** để bảo vệ dân chúng.
He dreamed of becoming a lawman like the heroes in the old Westerns.
Anh ấy mơ ước trở thành một **cảnh sát trưởng** như những người hùng trong phim miền Tây xưa.
The townsfolk respected the lawman for his courage.
Người dân thị trấn kính trọng **cảnh sát trưởng** vì lòng dũng cảm của ông ấy.
Don’t mess with the lawman if you plan to break the rules around here.
Nếu định làm điều sai ở đây, đừng dại mà đối đầu với **cảnh sát trưởng**.