“lass” in Vietnamese
Definition
'Lass' là từ chỉ cô gái hoặc thiếu nữ, thường dùng ở Scotland hoặc miền Bắc nước Anh theo cách thân mật, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái cũ, dùng thân mật ở địa phương, không dùng trong văn viết trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'lady' (lịch sự, trang trọng) hay 'miss' (lịch sự cho nữ trẻ tuổi).
Examples
She is a kind lass.
Cô **gái** ấy rất tốt bụng.
The young lass smiled at her friends.
Cô **thiếu nữ** trẻ mỉm cười với bạn bè.
She's a smart little lass, isn't she?
Cô **gái** nhỏ này thông minh quá, đúng không?
That lass will go far, you watch.
Cô **gái** ấy sẽ thành công lớn đấy, cứ chờ mà xem.
Come here, lass, and tell me what happened.
Lại đây, **cô gái**, kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra nào.
The lass is playing in the park.
Cô **gái** đang chơi trong công viên.