“lashes” in Vietnamese
Definition
Từ này thường chỉ những sợi lông trên mí mắt giúp bảo vệ mắt. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ các vết đánh bằng roi trong các trường hợp hình phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng nhất là nghĩa ‘lông mi’. Khi nói về hình phạt, dùng nghĩa ‘roi’. Các cụm như 'chuốt mascara cho lashes' hoặc 'gắn mi giả' thường gặp trong làm đẹp.
Examples
She has very long lashes.
Cô ấy có **lông mi** rất dài.
He was punished with ten lashes.
Anh ấy bị phạt mười **roi**.
Mascara makes your lashes look darker.
Mascara làm cho **lông mi** của bạn trông đậm hơn.
The pirate got fifty lashes for stealing.
Tên cướp biển bị phạt năm mươi **roi** vì ăn cắp.
She applied fake lashes for the party.
Cô ấy đã dán **lông mi giả** cho bữa tiệc.
His lashes caught a tear before it fell.
**Lông mi** của anh ấy giữ lại giọt nước mắt trước khi nó rơi xuống.