lash” in Vietnamese

roi quấtlông miđánh mạnh

Definition

'Lash' chỉ cú đánh mạnh bằng roi hoặc vật tương tự, hoặc lông mi ở mí mắt. Là động từ, nó còn có nghĩa là đánh, quất hoặc buộc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lash' thường để nói hành động đánh bằng roi hoặc chỉ lông mi ('eyelash'). Khi là động từ như 'lash out', nghĩa là phản ứng dữ dội, bộc phát.

Examples

He got a lash on his back from the whip.

Anh ấy bị một **cú quất roi** vào lưng.

She has long, dark lashes.

Cô ấy có **lông mi** dài và đen.

Don't lash the horse too hard.

Đừng **đánh mạnh** con ngựa quá.

He tried to lash the boxes together with rope.

Anh ấy cố **buộc chặt** các hộp lại với nhau bằng dây thừng.

The rain lashed against the window all night.

Mưa **đập mạnh** vào cửa sổ suốt đêm.

Sometimes, kids lash out when they're upset.

Đôi khi, trẻ con **phản ứng mạnh** khi buồn bực.