“lash” in Indonesian
cú quất roilông miquất mạnh
Definition
'Lash' có thể chỉ cú quất bằng roi hoặc là lông mi. Là động từ, nó còn có nghĩa là đánh mạnh hay buộc chặt.
Usage Notes (Indonesian)
'Lash' thường mô tả hành động đánh roi hoặc phản ứng mạnh ('lash out'). 'Lông mi' chỉ bộ phận ở mắt, còn động từ còn dùng để buộc chặt (như 'lash together').
Examples
He got a lash on his back from the whip.
Anh ta bị **cú quất roi** vào lưng.
She has long, dark lashes.
Cô ấy có **lông mi** dài và đen.
Don't lash the horse too hard.
Đừng **quất mạnh** con ngựa quá.
He tried to lash the boxes together with rope.
Anh ấy cố **buộc** các hộp lại với nhau bằng dây thừng.
The rain lashed against the window all night.
Mưa **đập vào** cửa sổ suốt đêm.
Sometimes, kids lash out when they're upset.
Đôi khi trẻ con **phản ứng bộc phát** khi buồn bực.