lap” in Vietnamese

lòng (đùi)vòng (đua/đường bơi)

Definition

Khi ngồi, phần phẳng phía trên đùi gọi là lòng. Ngoài ra, nó còn chỉ một vòng hoàn chỉnh quanh sân vận động, bể bơi hoặc đường đua.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngồi trên lòng ai đó' là 'sit on someone's lap'. Trong thể thao, dùng 'vòng' như 'chạy một vòng' ('run a lap'), 'bơi hai vòng' ('swim two laps'), 'vòng cuối cùng' ('final lap'). Không được nhầm lẫn với 'laptop'.

Examples

The cat is sleeping on my lap.

Con mèo đang ngủ trên **lòng** tôi.

She ran one lap around the track.

Cô ấy đã chạy một **vòng** quanh sân.

The child sat on his father's lap.

Đứa trẻ ngồi lên **lòng** của cha mình.

Put your bag on your lap so people can sit down.

Đặt túi lên **lòng** để người khác ngồi được.

I usually swim ten laps before work.

Tôi thường bơi mười **vòng** trước khi đi làm.

He was leading the race until the final lap.

Anh ấy dẫn đầu cuộc đua cho đến **vòng** cuối cùng.