language” in Vietnamese

ngôn ngữ

Definition

Ngôn ngữ là hệ thống từ vựng, âm thanh và ngữ pháp mà con người dùng để giao tiếp. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ phong cách dùng từ trong từng ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngôn ngữ' thường dùng cho tên các ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Nhật. Ngoài ra, còn dùng để nói về cách diễn đạt ('The language in that email was too aggressive.'). Các cụm phổ biến: 'ngôn ngữ mẹ đẻ', 'ngôn ngữ chính thức', 'ngôn ngữ cơ thể', 'ngoại ngữ'. Không nhầm với 'từ' hay 'giọng'.

Examples

English is my favorite language to study.

Tiếng Anh là **ngôn ngữ** tôi thích học nhất.

We speak the same language at home.

Ở nhà chúng tôi nói cùng một **ngôn ngữ**.

I don't understand the language in this book.

Tôi không hiểu **ngôn ngữ** trong cuốn sách này.

Your body language makes you look nervous.

**Ngôn ngữ** cơ thể của bạn khiến bạn trông lo lắng.

The language in his message was a bit rude.

**Ngôn ngữ** trong tin nhắn của anh ấy hơi cộc lốc.

It helps to learn a few phrases in the local language before you travel.

Trước khi đi du lịch, bạn nên học vài câu bằng **ngôn ngữ** địa phương.