“lang” in Vietnamese
Definition
'Lang' là cách viết tắt, không chính thức của ‘language’ hoặc ‘slang’, thường thấy trên mạng hoặc trong lĩnh vực lập trình. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ không trang trọng; chỉ nên dùng khi chat, thảo luận công nghệ hoặc trong các nhóm lập trình viên. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh (‘language’ hay ‘slang’), không dùng khi viết/trò chuyện chính thức.
Examples
That meme totally makes sense if you know internet lang.
Bạn sẽ hiểu hết meme đó nếu biết **lang** trên mạng.
Developers often refer to programming languages as just 'lang'.
Các lập trình viên thường chỉ gọi ngôn ngữ lập trình là '**lang**'.
Some forums ban users for using too much lang in their posts.
Một số diễn đàn cấm thành viên nếu dùng quá nhiều **lang** trong bài viết.
What lang does this website use?
Trang web này dùng **lang** gì vậy?
He speaks in old gamer lang.
Anh ấy nói bằng **lang** game thủ cũ.
I love learning new lang online.
Tôi thích học **lang** mới trên mạng.