“laden” in Vietnamese
Definition
Mang nặng hoặc chứa đầy một thứ gì đó, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Có thể dùng cho đồ vật, cảm xúc hay ý nghĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ chính thức hoặc văn chương, không dùng trong hội thoại thân mật. Hay đi với: 'nặng trĩu', 'chất đầy', 'chất nặng với...'. Không dùng thay 'loaded' cho nghĩa súng hoặc tiền bạc.
Examples
The truck was laden with boxes.
Chiếc xe tải **chất đầy** hộp.
The trees were laden with fruit.
Những cái cây **trĩu quả**.
Her voice was laden with sadness.
Giọng cô ấy **nặng trĩu** nỗi buồn.
He came home laden with shopping bags after the sale.
Anh ấy về nhà **tay xách nặng trĩu** túi mua sắm sau đợt giảm giá.
Her schedule is laden with meetings this week.
Lịch của cô ấy tuần này **chất đầy** các cuộc họp.
That movie is laden with symbolism.
Bộ phim đó **chất đầy** biểu tượng.