“lack” in Vietnamese
Definition
Không có đủ hoặc hoàn toàn không có một thứ gì đó cần thiết. Động từ chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó thiếu một thứ cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'lack of + danh từ', 'lack + danh từ'/'lack + tân ngữ'. Trang trọng và trung tính hơn so với 'không có đủ'. Không thường dùng ở dạng số nhiều cho các khái niệm trừu tượng.
Examples
The room lacks a window.
Phòng đó **thiếu** cửa sổ.
Many plants die from a lack of water.
Nhiều cây chết vì **thiếu** nước.
He lacks experience in this job.
Anh ấy **thiếu** kinh nghiệm trong công việc này.
What the plan lacks is a clear deadline.
Điều mà bản kế hoạch này **thiếu** là một hạn chót rõ ràng.
There's no lack of opinions online, that's for sure.
Chắc chắn không **thiếu** ý kiến trên mạng.
She doesn't lack confidence, I'll give her that.
Cô ấy **không thiếu** tự tin, điều đó là chắc chắn.