“laces” in Vietnamese
dây giàyren (vải)
Definition
“Dây giày” là sợi dây dùng để buộc giày. Ngoài ra, “ren” là loại vải trang trí có họa tiết đục lỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đa phần dùng cho dây giày. 'Tie your laces' nghĩa là buộc dây giày. Khi nói về vải ren, dùng số nhiều nếu chỉ nhiều loại. Không nhầm với động từ 'lace'.
Examples
She bought a dress with beautiful laces.
Cô ấy mua một chiếc váy có **ren** rất đẹp.
Your laces came undone during the game.
**Dây giày** của bạn đã tuột ra khi chơi.
Hang on, my laces are loose!
Chờ đã, **dây giày** của tôi bị lỏng rồi!
My laces are too long.
**Dây giày** của tôi quá dài.
Please tie your laces before you run.
Vui lòng buộc **dây giày** trước khi chạy.
I like shoes with colorful laces.
Tôi thích những đôi giày có **dây giày** nhiều màu.