knuckles” in Vietnamese

khớp ngón tay

Definition

Những khớp nối trên ngón tay, đặc biệt là phần nhô lên khi nắm tay lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Knuckles' chủ yếu chỉ bốn khớp ngón tay nổi rõ nhất khi nắm chặt tay. Các cụm từ như 'crack your knuckles' (bẻ ngón tay kêu), 'knuckle sandwich' (đấm ai đó, tiếng lóng), và 'bare knuckles' (tay trần, không găng) thường được dùng.

Examples

He hit the table with his knuckles.

Anh ấy đập bàn bằng **khớp ngón tay** của mình.

She cracked her knuckles during the meeting.

Cô ấy bẻ **khớp ngón tay** trong cuộc họp.

Your knuckles will hurt if you punch the wall.

Nếu đấm tường, **khớp ngón tay** của bạn sẽ đau.

I always crack my knuckles when I'm nervous.

Tôi luôn bẻ **khớp ngón tay** khi hồi hộp.

His knuckles turned white from gripping the steering wheel so tightly.

Các **khớp ngón tay** của anh ấy trắng bệch vì nắm vô-lăng quá chặt.

He gave me a playful tap with his knuckles on my arm.

Anh ấy gõ nhẹ vào tay tôi bằng **khớp ngón tay** một cách vui vẻ.