knowing” in Vietnamese

biết ýhiểu rõ (vẻ mặt, nụ cười, ánh nhìn)

Definition

Một ánh mắt, nụ cười hoặc lời nói 'biết ý' cho thấy người đó hiểu điều gì đó chưa nói ra, thường là bí mật hoặc điều hài hước. Cũng dùng cho người từng trải, hiểu chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước các danh từ như 'a knowing smile', 'a knowing look'. Gặp nhiều trong văn viết, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng với nghĩa 'biết câu trả lời'.

Examples

She gave me a knowing smile when he walked in.

Khi anh ấy bước vào, cô ấy cười **biết ý** với tôi.

His knowing look made me feel that he understood the joke.

Ánh mắt **biết ý** của anh ấy làm tôi biết là anh ấy hiểu chuyện đùa.

There was a knowing tone in her voice, like she had heard the story before.

Trong giọng nói của cô ấy có một âm điệu **biết ý**, như thể cô đã nghe câu chuyện này rồi.

He shot me a knowing glance across the room, and I immediately got the message.

Anh ấy nhìn tôi **biết ý** từ bên kia phòng, tôi liền hiểu ngay.

The ad has a knowing style that makes fun of its own clichés.

Quảng cáo có phong cách **biết ý** tự trêu chọc các khuôn mẫu của mình.

The teacher gave a knowing nod but said nothing.

Cô giáo chỉ gật đầu **biết ý** mà không nói gì.