“knocking” in Vietnamese
Definition
Dùng tay hoặc vật gì đó đập nhẹ vào cửa hay bề mặt để tạo ra âm thanh, thường để gây chú ý. Cũng có thể chỉ việc va đập vào vật gì đó một cách lặp đi lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất dùng với cửa: 'someone is knocking at/on the door.' Khi chỉ sự lặp lại, dùng 'keep knocking', 'knocking against.' Không dùng cho hành động đập mạnh nói chung; từ này nhấn mạnh đến âm thanh hoặc sự lặp lại.
Examples
The branch kept knocking against the window.
Cành cây cứ **gõ** vào cửa sổ.
Someone is knocking at the door.
Có ai đó đang **gõ** cửa.
He is knocking on the table with his fingers.
Anh ấy đang **gõ** ngón tay lên bàn.
I heard someone knocking, but when I opened the door, no one was there.
Tôi nghe thấy tiếng **gõ**, nhưng khi mở cửa thì không có ai.
My knees were knocking together because I was so nervous.
Đầu gối tôi **va đập** vào nhau vì quá lo lắng.
The pipes keep knocking whenever we turn on the hot water.
Mỗi khi mở nước nóng, ống dẫn lại **kêu lạch cạch**.