“knights” in Vietnamese
Definition
Hiệp sĩ là những người đàn ông thời Trung Cổ chiến đấu trên lưng ngựa, thường phục vụ cho vua hoặc lãnh chúa. Từ này cũng chỉ những người được phong tước danh dự bởi vua hay nữ hoàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong truyện lịch sử, giả tưởng hoặc khi nói về danh hiệu hoàng gia. Đừng nhầm với “night” (đêm); cách viết khác nhau. Trong cờ vua, “knight” là quân hình con ngựa.
Examples
Movies make knights look noble, but real medieval life was much harsher.
Phim thường làm cho **hiệp sĩ** trông cao quý, nhưng đời thực thời trung cổ khắc nghiệt hơn nhiều.
In chess, beginners often forget that knights can jump over other pieces.
Trong cờ vua, người mới thường quên rằng **hiệp sĩ** có thể nhảy qua các quân khác.
The knights rode into the castle at dawn.
Các **hiệp sĩ** cưỡi ngựa vào lâu đài lúc bình minh.
In the story, the brave knights protect the king.
Trong truyện, các **hiệp sĩ** dũng cảm bảo vệ nhà vua.
The museum has armor that belonged to medieval knights.
Bảo tàng có bộ áo giáp của các **hiệp sĩ** thời trung cổ.
At the ceremony, several artists were named knights by the queen.
Tại buổi lễ, vài nghệ sĩ được nữ hoàng phong làm **hiệp sĩ**.