kitty” in Vietnamese

mèo conquỹ chung (tiền)

Definition

'Kitty' thường chỉ mèo con nhỏ, dùng với ý nghĩa dễ thương hoặc trìu mến. Đôi khi cũng để chỉ số tiền mọi người góp chung trong nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến với nghĩa mèo con, thường dùng khi nói chuyện với trẻ em hoặc với giọng điệu dễ thương. Nghĩa quỹ chung ít dùng hàng ngày, chủ yếu thấy trong bối cảnh trò chơi hay tặng quà nhóm.

Examples

The little kitty is sleeping on the sofa.

Chú **mèo con** nhỏ đang ngủ trên ghế sofa.

My daughter wants to pet the kitty.

Con gái tôi muốn vuốt ve **mèo con**.

Everyone put five dollars into the kitty.

Mọi người góp năm đô vào **quỹ chung**.

Aww, look at that kitty trying to climb the stairs.

Aww, nhìn **mèo con** kia đang cố leo lên cầu thang kìa.

We need a bigger kitty if we're buying a gift for the whole team.

Chúng ta cần **quỹ chung** lớn hơn nếu muốn mua quà cho cả đội.

He talks to his kitty like it's a tiny person.

Anh ấy nói chuyện với **mèo con** của mình như thể nó là một người nhỏ bé.