“kills” in Vietnamese
Definition
Là dạng ngôi thứ ba số ít của 'giết'; nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì chết. Ngoài ra, còn có thể chỉ làm ai đó cực kỳ buồn cười hoặc làm hỏng bầu không khí trong văn nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc gây chết người hoặc vật, nên phải chú ý. 'That kills me' có nghĩa rất buồn cười hoặc đau đớn; 'kill time' là giết thời gian; 'kill the mood' là làm hỏng không khí.
Examples
The long commute kills me by Friday.
Chuyến đi làm xa này đến thứ Sáu là tôi **kiệt sức**.
His negative attitude kills the mood in the room.
Thái độ tiêu cực của anh ấy **làm hỏng** không khí trong phòng.
She always kills it in job interviews.
Cô ấy luôn **thể hiện xuất sắc** trong các buổi phỏng vấn.
The snake kills small animals for food.
Con rắn **giết** các con vật nhỏ để làm thức ăn.
Too much sun kills these plants.
Quá nhiều nắng sẽ **giết** những cây này.
This joke kills me every time.
Câu đùa này lúc nào cũng **làm tôi cười ngặt nghẽo**.