killers” in Vietnamese

kẻ giết ngườisát thủ

Definition

“Killers” chỉ những người, động vật giết người, hoặc những nguyên nhân gây chết người. Đôi khi cũng dùng để nói về thứ gì đó cực kỳ khó hoặc dữ dội (nghĩa bóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người hoặc động vật ('serial killers'), nhưng cũng có thể nói về nguyên nhân chết người hoặc điều gì đó cực kỳ khó ('killer workout'). Không dùng thay cho 'killing' trong các thành ngữ nghĩa bóng.

Examples

The police caught two killers last night.

Cảnh sát đã bắt hai **kẻ giết người** vào tối qua.

Heart disease and stroke are major killers worldwide.

Bệnh tim và đột quỵ là những **sát thủ** hàng đầu trên thế giới.

Some snakes are silent killers.

Một số loài rắn là **sát thủ** lặng lẽ.

The documentary is about history's most notorious killers.

Bộ phim tài liệu nói về những **kẻ giết người** khét tiếng nhất trong lịch sử.

Stress and lack of sleep can be real killers if you ignore them.

Căng thẳng và thiếu ngủ thật sự có thể là **sát thủ** nếu bạn bỏ qua chúng.

Those hills were absolute killers, but the view at the top was worth it.

Những ngọn đồi đó thật sự là **sát thủ**, nhưng cảnh trên đỉnh thì tuyệt vời.