“kickoff” in Vietnamese
Definition
Trong thể thao, nhất là bóng đá, 'khai mạc' là cú phát bóng đầu tiên để bắt đầu trận đấu hoặc hiệp. Ngoài ra, còn để chỉ sự bắt đầu của một sự kiện hay hoạt động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'kickoff meeting' hay 'kickoff event' để chỉ sự khởi đầu. Trong thể thao, chỉ dùng cho cú phát bóng mở màn, không áp dụng cho các pha bóng khác.
Examples
The kickoff is at 7 pm.
**Khai mạc** diễn ra lúc 7 giờ tối.
We had a big kickoff for the new project.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi **khai mạc** lớn cho dự án mới.
The team scored right after the kickoff.
Đội ghi bàn ngay sau **phát bóng**.
Are you coming to the kickoff party tonight?
Bạn có đến dự tiệc **khai mạc** tối nay không?
The CEO gave a speech at the kickoff meeting.
Giám đốc điều hành đã phát biểu tại buổi **khai mạc** dự án.
After the kickoff, the crowd was full of energy.
Sau **khai mạc**, cả khán đài tràn đầy năng lượng.