kicked” in Vietnamese

đã đá

Definition

Quá khứ của 'kick'; nghĩa là dùng chân đá ai đó hoặc vật gì đó, hoặc cử động chân đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động thể chất như 'kick a ball' hoặc 'kick the door'. Đôi khi chỉ sự cử động không chủ ý như 'the baby kicked'. Các thành ngữ như 'kick off' mang ý nghĩa khác.

Examples

The baby kicked in his sleep.

Em bé **đạp** trong lúc ngủ.

The boy kicked the ball into the goal.

Cậu bé đã **đá** quả bóng vào khung thành.

She kicked the door when it would not open.

Cô ấy đã **đá** vào cửa khi nó không mở.

I kicked my shoes off as soon as I got home.

Tôi vừa về đến nhà là **đá** giày ra.

He got angry and kicked the trash can.

Anh ấy tức giận và **đá** vào thùng rác.

The horse suddenly kicked at the fence.

Con ngựa bất ngờ **đá** vào hàng rào.