ki” in Vietnamese

khí

Definition

'Khí' là nguồn năng lượng sống được cho là chảy trong mọi sinh vật, thường nhắc đến trong triết học Đông Á và võ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Khí’ thường dùng trong các chủ đề võ thuật, y học cổ truyền, hay tâm linh; ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Tương đồng với ‘khí’ ở Trung Quốc, Nhật, và ‘gi’ ở Hàn Quốc.

Examples

Many martial arts focus on controlling your ki.

Nhiều môn võ tập trung vào việc kiểm soát **khí** của bạn.

When she meditates, she says she can feel her ki flowing.

Khi thiền, cô ấy nói rằng có thể cảm nhận **khí** đang chảy.

Some people believe that ki can heal the body.

Một số người tin rằng **khí** có thể chữa lành cơ thể.

Breathing exercises help improve your ki.

Bài tập thở giúp cải thiện **khí** của bạn.

He said I needed to balance my ki before the match.

Anh ấy nói rằng tôi cần cân bằng **khí** của mình trước trận đấu.

After the long week, my ki feels totally drained.

Sau tuần dài, **khí** của tôi cảm thấy hoàn toàn cạn kiệt.