keeper” in Vietnamese

người trông coithủ môn (bóng đá)

Definition

Người trông nom, chăm sóc cho một vật, nơi chốn hoặc ai đó. Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, 'keeper' thường chỉ thủ môn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các từ ghép như 'zookeeper', 'groundskeeper'. Ở thể thao, 'keeper' gần như luôn là thủ môn. Trong tình cảm, 'a real keeper' ám chỉ người rất đáng gắn bó.

Examples

The zoo keeper feeds the lions every day.

**Người trông coi** ở sở thú cho sư tử ăn mỗi ngày.

Our football team needs a new keeper.

Đội bóng của chúng tôi cần một **thủ môn** mới.

He is the keeper of the old lighthouse.

Anh ấy là **người trông coi** ngọn hải đăng cũ đó.

Wow, you're really organized—you're a real keeper!

Wow, bạn rất gọn gàng—bạn thật sự là một **người đáng giữ**!

The keeper made an amazing save at the last minute.

**Thủ môn** đã có một pha cứu bóng xuất sắc ở phút cuối.

She’s been the keeper of these family traditions for years.

Cô ấy là **người gìn giữ** những truyền thống gia đình này suốt nhiều năm.