“juries” in Vietnamese
Definition
Ban bồi thẩm gồm một nhóm người được chọn để lắng nghe bằng chứng tại tòa và quyết định bị cáo có tội hay không.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ban bồi thẩm' chỉ dùng trong bối cảnh pháp lý. Dạng số ít là 'bồi thẩm đoàn'. 'a jury trial' là 'phiên tòa có bồi thẩm đoàn', 'the jury is out' có nghĩa là chưa có quyết định cuối cùng.
Examples
Juries listen to all the facts before making a decision.
**Ban bồi thẩm** lắng nghe tất cả các thông tin trước khi đưa ra quyết định.
Different juries can sometimes look at the same case and come to opposite conclusions.
Các **ban bồi thẩm** khác nhau đôi khi có thể xem cùng một vụ và đưa ra kết luận đối lập.
Two different juries gave two different verdicts.
Hai **ban bồi thẩm** khác nhau đã đưa ra hai phán quyết khác nhau.
Some countries do not use juries in their courts.
Một số quốc gia không sử dụng **ban bồi thẩm** trong tòa án của họ.
Because of the high-profile cases, the work of juries is often discussed on TV.
Do các vụ việc nổi bật, công việc của **ban bồi thẩm** thường được bàn luận trên truyền hình.
Many people are nervous when they are called to serve on juries for the first time.
Nhiều người cảm thấy lo lắng khi lần đầu được gọi tham gia vào **ban bồi thẩm**.