jumpy” in Vietnamese

bồn chồndễ giật mình

Definition

Miêu tả cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc dễ giật mình khi có điều gì đó khiến bạn không thể thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống thân mật để mô tả trạng thái tạm thời, như 'cảm thấy bồn chồn', 'trở nên bồn chồn'. Không dùng cho nghĩa nhảy thể chất.

Examples

I always feel jumpy before a big test.

Trước mỗi kỳ kiểm tra lớn, tôi luôn cảm thấy **bồn chồn**.

The loud noise made her jumpy.

Tiếng ồn lớn khiến cô ấy **bồn chồn**.

After watching the scary movie, he was really jumpy.

Sau khi xem phim kinh dị, anh ấy thực sự **bồn chồn**.

You seem a bit jumpy today. Did something happen?

Hôm nay trông bạn có vẻ **bồn chồn** đấy. Có chuyện gì sao?

Coffee makes me jumpy if I drink too much of it.

Cà phê khiến tôi **bồn chồn** nếu uống quá nhiều.

Every time the phone rings, I get jumpy.

Mỗi lần điện thoại reo là tôi lại **bồn chồn**.