juice” in Vietnamese

nước ép

Definition

Nước ép là chất lỏng lấy từ trái cây hoặc rau củ, hoặc đồ uống làm từ chất lỏng đó. Đôi khi cũng dùng để chỉ năng lượng, quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Nước ép thường đi kèm với tên loại quả như 'nước ép cam', 'nước ép táo', 'nước ép tươi'. Khi dùng nghĩa bóng (năng lượng, quyền lực), chú ý tránh nhầm lẫn với nghĩa nước sốt hay điện.

Examples

I drink orange juice every morning.

Tôi uống **nước ép** cam mỗi sáng.

There is some apple juice in the fridge.

Có một ít **nước ép** táo trong tủ lạnh.

I need some juice before the gym, or I'll feel tired.

Tôi cần một chút **nước ép** (năng lượng) trước khi đến phòng gym, nếu không tôi sẽ mệt.

This machine makes fresh carrot juice.

Máy này làm **nước ép** cà rốt tươi.

After three hours of meetings, I had no juice left to work.

Sau ba tiếng họp, tôi không còn **nước ép** (năng lượng) để làm việc nữa.

He doesn't have enough juice to change the decision.

Anh ấy không có đủ **nước ép** (ảnh hưởng/quyền lực) để thay đổi quyết định.