“judgments” in Vietnamese
Definition
Là những ý kiến hoặc quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc thông tin; cũng có thể là bản án chính thức của tòa án.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'make judgments', 'pass judgments', 'snap judgments'. Dùng cho cả ngữ cảnh thường ngày và pháp lý.
Examples
Making fair judgments is important when working with others.
Đưa ra những **phán đoán** công bằng rất quan trọng khi làm việc với người khác.
The teacher gave her judgments on each student's project.
Giáo viên đã đưa ra **nhận xét** về từng dự án của học sinh.
Court judgments are final and must be followed.
**Phán quyết** của tòa án là cuối cùng và phải được tuân theo.
Try not to let negative judgments from others affect your self-confidence.
Đừng để những **nhận xét** tiêu cực của người khác ảnh hưởng đến sự tự tin của bạn.
Sometimes people make quick judgments without knowing the whole story.
Đôi khi mọi người đưa ra **phán đoán** nhanh mà không biết toàn bộ câu chuyện.
Her judgments about art are always interesting to hear.
Những **nhận xét** của cô ấy về nghệ thuật luôn rất đáng nghe.