“journal” in Vietnamese
Definition
Nhật ký là cuốn sổ bạn thường xuyên ghi lại suy nghĩ, trải nghiệm hoặc các sự kiện hằng ngày. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là tạp chí chuyên ngành đăng các bài nghiên cứu hoặc bài viết chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhật ký' thường để chỉ sổ cá nhân ghi chép cảm xúc, còn khi nói về lĩnh vực học thuật, 'tạp chí khoa học' hay 'tạp chí chuyên ngành' là nghĩa chính xác. 'Keep a journal' là viết nhật ký thường xuyên, 'journal' trong trường học hay nghiên cứu là tạp chí đăng bài.
Examples
She writes in her journal every night.
Cô ấy viết vào **nhật ký** của mình mỗi đêm.
I bought a new journal for school.
Tôi đã mua một **nhật ký** mới cho trường học.
Her article was published in a science journal.
Bài viết của cô ấy đã được đăng trên một **tạp chí** khoa học.
Keeping a journal helped me through a really hard year.
Việc giữ **nhật ký** đã giúp tôi vượt qua một năm thực sự khó khăn.
He’s trying to get his work into a top medical journal.
Anh ấy đang cố gắng đưa công trình của mình vào **tạp chí** y khoa hàng đầu.
I started a travel journal, but I forgot to update it after day three.
Tôi đã bắt đầu một **nhật ký** du lịch nhưng lại quên cập nhật nó sau ngày thứ ba.