“jonah” in Vietnamese
Definition
'Jonah' chỉ người bị cho là đem lại xui xẻo vào những tình huống không may; đồng thời cũng là tên nam.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jonah' là từ thân mật, thường dùng khi ai đó bị cho là luôn đem lại điều xui cho tập thể. Ngoài ra, đừng nhầm với Jonah là tên riêng.
Examples
They called him a Jonah after the team lost every game he attended.
Sau khi đội thua mọi trận anh ta tham dự, họ gọi anh ấy là **Jonah**.
A fisherman was worried about having a Jonah on his boat.
Một ngư dân lo lắng về việc có một **Jonah** trên thuyền của mình.
His real name is Jonah, but people tease him about being unlucky.
Tên thật của anh ấy là **Jonah**, nhưng mọi người trêu chọc vì cho rằng anh ấy xui xẻo.
Ever since Steve joined, he's been the team's Jonah—nothing goes right.
Từ khi Steve gia nhập, anh ấy là **Jonah** của nhóm—chuyện gì cũng trục trặc.
Stop blaming her for every problem—she’s not a Jonah!
Đừng đổ lỗi cho cô ấy về mọi vấn đề—cô ấy không phải **Jonah**!
Nobody wanted to sit next to the supposed Jonah during the voyage.
Trong chuyến đi, không ai muốn ngồi cạnh người bị cho là **Jonah**.