“jokes” in Vietnamese
Definition
Những lời nói hoặc hành động hài hước nhằm làm người khác cười. Đôi khi là nhận xét nói đùa, không nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'kể', 'tạo ra', 'cười vào'. Là danh từ đếm được: 'một trò đùa', 'hai trò đùa'. 'just jokes' nghĩa là chỉ đùa thôi; không nên dùng khi làm tổn thương người khác rồi bảo là đùa.
Examples
The children laughed at his jokes.
Bọn trẻ đã cười trước những **trò đùa** của anh ấy.
She tells funny jokes at dinner.
Cô ấy kể những **trò đùa** hài hước trong bữa tối.
I don't like mean jokes.
Tôi không thích những **trò đùa** ác ý.
His dad jokes are so bad that they actually make me laugh.
Mấy **trò đùa** của bố anh ấy tệ đến mức lại làm tôi cười.
We were tired, but her silly jokes lightened the mood.
Chúng tôi mệt, nhưng những **trò đùa** ngớ ngẩn của cô ấy khiến không khí vui lên.
Around here, inside jokes spread faster than office news.
Ở đây, **trò đùa** nội bộ lan truyền còn nhanh hơn tin tức trong công ty.