“joint” in Vietnamese
Definition
Khớp là nơi hai xương gặp nhau và có thể cử động. Ngoài ra, 'chung' dùng cho việc làm cùng nhau. Trong văn nói, 'joint' còn có nghĩa là điếu thuốc lá cần sa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Joint pain' nghĩa là đau khớp. Khi làm tính từ: 'joint effort', 'joint account', 'joint decision' chỉ các việc làm chung. Nghĩa về thuốc lá cần sa là khẩu ngữ, chỉ dùng trong giao tiếp thân mật.
Examples
My knee joint hurts when I run.
Khi tôi chạy thì **khớp** gối của tôi bị đau.
They opened a joint bank account.
Họ đã mở một tài khoản ngân hàng **chung**.
The doctor checked every joint in my hand.
Bác sĩ kiểm tra từng **khớp** trên tay tôi.
We made a joint decision to move closer to work.
Chúng tôi đã đưa ra một quyết định **chung** để chuyển nhà gần chỗ làm.
His shoulders are stiff, so he has trouble moving the joint.
Vai của anh ấy cứng nên anh ấy gặp khó khăn khi vận động **khớp**.
He stepped outside to smoke a joint.
Anh ấy ra ngoài hút một **điếu cần**.