“johnson” in Vietnamese
Definition
"Johnson" là một họ phổ biến trong các nước nói tiếng Anh. Ngoài ra, trong tiếng lóng Mỹ, nó còn có nghĩa là bộ phận sinh dục nam.
Usage Notes (Vietnamese)
"Johnson" viết hoa thường là họ người. Dùng thường trong giao tiếp. Viết thường hoặc dùng trong tiếng lóng để chỉ bộ phận cơ thể là rất suồng sã; cần lưu ý khi sử dụng.
Examples
Mr. Johnson is our math teacher.
Thầy **Johnson** là giáo viên toán của chúng tôi.
I got an email from Sarah Johnson this morning.
Sáng nay tôi nhận được email từ Sarah **Johnson**.
The doctor said the joke about his johnson was not funny.
Bác sĩ nói rằng câu đùa về **dương vật** của anh ấy không vui chút nào.
You should call Ms. Johnson before the meeting starts.
Bạn nên gọi cho cô **Johnson** trước khi cuộc họp bắt đầu.
Everyone laughed, but the comment about his johnson was way too crude.
Mọi người đều cười nhưng nhận xét về **dương vật** của anh ấy thì quá thô tục.
No, not David Johnson from accounting—the other Johnson.
Không, không phải David **Johnson** ở phòng kế toán — mà là Johnson khác.