“jockeys” in Vietnamese
Definition
Nài ngựa là người cưỡi ngựa đua chuyên nghiệp; cũng có thể chỉ người khéo léo tranh giành lợi thế trong các lĩnh vực khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến nhất cho người đua ngựa, nhưng cũng dùng ẩn dụ cho người tranh giành, điều khiển vì lợi ích. Luôn dùng số nhiều khi nói về hơn một người.
Examples
The jockeys wear colorful uniforms.
Các **nài ngựa** mặc đồng phục sặc sỡ.
Two jockeys fell during the last lap.
Hai **nài ngựa** đã ngã ở vòng cuối cùng.
The jockeys prepare their horses before the race.
Các **nài ngựa** chuẩn bị ngựa trước khi đua.
All the best jockeys hope to win the Derby this year.
Tất cả các **nài ngựa** giỏi nhất đều hy vọng thắng giải Derby năm nay.
Sometimes in business, experienced people act like jockeys, trying to outmaneuver each other.
Đôi khi trong kinh doanh, những người có kinh nghiệm hành động như **nài ngựa**, cố gắng vượt mặt nhau.
The jockeys weighed in after the race to make sure they met the rules.
Sau cuộc đua, các **nài ngựa** cân để kiểm tra đúng quy định.