jin” in Vietnamese

cân (đơn vị trọng lượng Trung Quốc)

Definition

Cân là đơn vị đo trọng lượng truyền thống của Trung Quốc, phổ biến trong sinh hoạt và mua bán. Ở Trung Quốc đại lục, 1 cân bằng 500 gam.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'cân' thường gặp khi nói về thực phẩm, mua sắm hoặc đo lường truyền thống ở Trung Quốc. Nên ghi nhớ trọng lượng cụ thể vì người nước ngoài có thể không quen.

Examples

I bought one jin of apples at the market.

Tôi đã mua một **cân** táo ở chợ.

Half a jin is 250 grams.

Nửa **cân** là 250 gram.

If you're not used to local markets, the jin can be confusing at first.

Nếu bạn chưa quen chợ địa phương, **cân** ban đầu có thể gây nhầm lẫn.

The recipe needs two jin of pork.

Công thức này cần hai **cân** thịt heo.

Around here, vegetables are still sold by the jin.

Ở đây, rau vẫn được bán theo **cân**.

Wait, when he said ten jin, he meant five kilos, not ten.

Khoan đã, khi anh ấy nói mười **cân**, ý là năm ký chứ không phải mười.