jimmy” in Vietnamese

xà bengcạy (bằng xà beng)

Definition

Dùng thanh kim loại, thường gọi là xà beng, để cạy mở cửa hoặc ổ khoá một cách cưỡng chế. 'Xà beng' cũng dùng để chỉ chính dụng cụ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xà beng' và động từ 'cạy' chủ yếu dùng khi nói về hành vi đột nhập, phạm pháp. Không dùng cho việc mở cửa hợp pháp.

Examples

If you lose your keys, it's not a good idea to jimmy your own door.

Nếu bạn mất chìa khoá, đừng nên **cạy** chính cửa nhà mình.

He used a jimmy to open the locked window.

Anh ta dùng **xà beng** để mở cửa sổ bị khoá.

Thieves tried to jimmy the door last night.

Kẻ trộm đã cố **cạy** cửa đêm qua.

You can't jimmy this safe—it is too strong.

Bạn không thể **cạy** cái két này đâu—nó chắc lắm.

He carefully jimmied the lock without leaving a trace.

Anh ta cẩn thận **cạy** ổ khoá mà không để lại dấu vết.

He slid a jimmy from his bag, ready to break in if needed.

Anh ta rút một **xà beng** ra khỏi túi, sẵn sàng dùng khi cần đột nhập.