“jeopardize” in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó gặp nguy hiểm, thiệt hại hoặc thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, nói về những nguy cơ lớn, không dùng cho rắc rối nhỏ hàng ngày. Các cụm phổ biến: 'jeopardize your chances', 'jeopardize safety'.
Examples
Telling that secret could seriously jeopardize their friendship.
Nói ra bí mật đó có thể **đe dọa nghiêm trọng** đến tình bạn của họ.
If you ignore the warnings, you’ll only jeopardize yourself.
Nếu bạn phớt lờ cảnh báo, bạn chỉ **làm nguy hiểm** cho chính mình.
Don't jeopardize your health by not sleeping enough.
Đừng **làm nguy hiểm** cho sức khỏe của bạn bằng cách thiếu ngủ.
Smoking can jeopardize your chances of living a long life.
Hút thuốc có thể **đe dọa** cơ hội sống lâu của bạn.
Arriving late could jeopardize your job interview.
Đến muộn có thể **làm nguy hiểm** buổi phỏng vấn của bạn.
We can’t jeopardize the project by rushing these decisions.
Chúng ta không thể **làm nguy hiểm** dự án bằng cách vội vàng quyết định những điều này.