“jeez” in Vietnamese
trời ơitrời đấtôi trời
Definition
Một từ cảm thán không trang trọng để bày tỏ sự ngạc nhiên, khó chịu, thất vọng hoặc nhấn mạnh. Thường dùng khi muốn phản ứng mạnh nhưng không thô tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong nói chuyện thân mật, đầu câu: 'Jeez, ...'. Một số người tránh dùng do liên quan tôn giáo.
Examples
Jeez, this bag is heavy.
**Trời ơi**, cái túi này nặng thật.
Jeez, you're tall now!
**Trời đất**, giờ cậu cao thế!
Jeez, I forgot my keys again.
**Trời ơi**, mình lại quên chìa khóa rồi.
Jeez, can you give me a minute to think?
**Trời ơi**, cho tớ một phút suy nghĩ được không?
Jeez, that was close.
**Ôi trời**, suýt nữa thì toi.
Oh, jeez, I didn't mean to send that message to everyone.
Ôi, **trời ơi**, mình lỡ gửi tin nhắn đó cho mọi người rồi.