“jean” in Vietnamese
Definition
Jeans là loại vải cotton dày, thường gọi là denim, dùng để may nhiều loại quần áo như áo khoác hoặc túi xách.
Usage Notes (Vietnamese)
Để nói về quần, thường dùng 'jeans' (số nhiều). 'Jean' (số ít) chỉ xuất hiện trong mô tả thời trang hoặc vải như 'áo khoác jean', 'vải jean'.
Examples
I like the look of jean, but I usually wear softer fabrics in summer.
Tôi thích kiểu dáng của **jean**, nhưng thường mặc vải mềm hơn vào mùa hè.
Honestly, you almost never hear people say jean by itself for pants anymore.
Thành thật mà nói, bây giờ hầu như không ai gọi quần là '**jean**' nữa.
She bought a black jean jacket.
Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác **jean** đen.
This bag is made of blue jean.
Chiếc túi này được làm từ **vải jean** xanh.
The store sells white jean fabric.
Cửa hàng bán **vải jean** trắng.
The designer mixed jean with leather for a cool street style.
Nhà thiết kế kết hợp **jean** với da để tạo phong cách đường phố chất.