“jake” in Vietnamese
ổntốtbình thường
Definition
Đây là từ cũ mang nghĩa mọi việc ổn, tốt hoặc bình thường. Dùng để nói rằng tình hình không có gì đáng lo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ gặp trong tiếng Anh Mỹ cũ, giờ nghe hơi cổ hoặc kiểu cách. Không nhầm với tên Jake.
Examples
Relax, we're jake—the problem's already been fixed.
Cứ bình tĩnh, ta **ổn** mà—vấn đề đã được giải quyết rồi.
The teacher said my work was jake.
Thầy cô nói bài làm của tôi **bình thường**.
After the repair, the car was jake again.
Sau khi sửa chữa, xe lại **ổn** rồi.
Don't worry, everything is jake now.
Đừng lo, giờ mọi thứ **ổn** rồi.
The boss checked the numbers and said they were jake.
Sếp kiểm tra số và nói chúng **ổn**.
Once the papers are signed, we're jake.
Khi giấy tờ được ký, chúng ta **ổn**.