jacks” in Vietnamese

trò chơi nhảy lò cò (jacks)con đội (dụng cụ)lá J (bài)

Definition

“Jacks” là những vật nhỏ bằng kim loại dùng trong trò chơi trẻ em truyền thống, cũng có thể dùng để chỉ dụng cụ nâng vật nặng hoặc lá bài J.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trò chơi trẻ em truyền thống. Trong bài, “jacks” là các lá J. Không dùng cho tên người.

Examples

The children played jacks on the floor.

Bọn trẻ chơi **trò chơi nhảy lò cò** trên sàn nhà.

He picked up all the jacks and won the game.

Cậu ấy nhặt hết các **con nhảy lò cò** và thắng trò chơi.

The mechanic used two jacks to lift the car.

Thợ máy đã dùng hai cái **con đội** để nâng chiếc xe lên.

I haven't played jacks since I was a kid. It brings back memories!

Tôi đã không chơi **nhảy lò cò** từ hồi còn nhỏ. Nhớ quá!

He needs a couple of jacks for his card trick.

Anh ấy cần vài lá **J** cho trò ảo thuật với bài.

Do you remember how to play jacks, or did you forget all the rules?

Bạn còn nhớ cách chơi **nhảy lò cò** không, hay đã quên hết luật rồi?