jacking” in Vietnamese

kích lên bằng con độicướp xe (car jacking)

Definition

'Jacking' thường chỉ việc nâng vật gì đó lên bằng con đội, đa số là ô tô khi sửa chữa. Trong tiếng lóng, 'car jacking' có nghĩa là cướp xe ô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'jacking' khi mô tả công việc cơ khí. Khi nói về cướp xe thì phải dùng cụm 'car jacking', không dùng riêng 'jacking' để chỉ tội phạm.

Examples

He is jacking the car up to change the tire.

Anh ấy đang **kích** xe lên để thay lốp.

Be careful when jacking up heavy objects.

Hãy cẩn thận khi **kích** các vật nặng lên.

Did you hear about the jacking downtown last night? Someone’s car was stolen!

Bạn có nghe về vụ **cướp xe** ở trung tâm đêm qua không? Ai đó đã bị mất xe!

She was learning about jacking during her mechanic class.

Cô ấy đang học về **kích xe** trong lớp học sửa xe.

My car broke down, so I spent an hour jacking it up and fixing the problem.

Xe tôi hỏng, nên tôi đã mất cả tiếng **kích xe** lên và sửa.

People talk about jacking rides, but it’s really risky and illegal.

Mọi người nói về việc **cướp xe**, nhưng thực sự rất nguy hiểm và phạm pháp.