iv” in Vietnamese

truyền dịchIV

Definition

'IV' là viết tắt của 'intravenous', chỉ việc đưa thuốc hoặc dịch trực tiếp vào tĩnh mạch bằng kim và ống, thường dùng trong bệnh viện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘IV’ chỉ dùng trong môi trường y tế, thường gặp trong các cụm như ‘truyền dịch’ hoặc ‘truyền IV’. Không nhầm với số La Mã IV (số 4).

Examples

The nurse gave her medicine through an IV.

Y tá đã truyền thuốc cho cô ấy qua **IV**.

He was hooked up to an IV in the hospital.

Anh ấy đã được nối với **IV** trong bệnh viện.

The doctor ordered fluids by IV for the patient.

Bác sĩ chỉ định truyền dịch bằng **IV** cho bệnh nhân.

My arm is sore where the IV went in.

Cánh tay tôi đau ở chỗ cắm **IV**.

They had to restart her IV because it stopped working.

Họ phải bắt đầu lại **IV** cho cô ấy vì nó đã dừng hoạt động.

If you feel dizzy, let me know before I start the IV.

Nếu bạn cảm thấy chóng mặt, hãy báo trước cho tôi trước khi bắt đầu **IV**.